covered wagon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe ngựa có mui: Một loại xe ngựa lớn, thường có bốn bánh, được che phủ hoàn toàn bằng một khung vải bạt hoặc gỗ để bảo vệ hàng hóa và người bên trong khỏi thời tiết. Đây là phương tiện di chuyển và vận chuyển biểu tượng của những người tiên phong ở Mỹ trong thế kỷ 19.
- Toa xe hàng có mái che: Trong bối cảnh đường sắt, có thể chỉ một toa chở hàng được đóng kín, có mái che.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The family packed all their belongings into a covered wagon and headed west. (Gia đình đó chất tất cả đồ đạc lên một chiếc xe ngựa có mui và tiến về phía tây.)
- Pioneers traveled for months in covered wagons along the Oregon Trail. (Những người tiên phong đã di chuyển hàng tháng trời trong những chiếc xe ngựa có mui dọc theo Đường mòn Oregon.)
- The goods were transported in a covered wagon to keep them dry. (Hàng hóa được vận chuyển trong một toa xe có mui để giữ cho chúng khô ráo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "prairie schooner": Một tên gọi khác, có tính chất ẩn dụ, cho "covered wagon", so sánh những chiếc xe bạt lướt trên đồng cỏ như những con thuyền buồm (schooner) trên biển cỏ.
- The prairie schooner was a common sight on the frontier. (Những "con thuyền đồng cỏ" là hình ảnh phổ biến ở vùng biên giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Wagon (n): Xe ngựa, xe bò (nói chung, có thể có mui hoặc không).
- Conestoga wagon (n): Một loại "covered wagon" lớn, mui có hình dáng đặc trưng, được sử dụng nhiều ở miền đông nước Mỹ.
- Freight car (n): Toa chở hàng (đường sắt).
Từ đồng nghĩa
- Prairie wagon: Xe đồng cỏ.
- Caravan: Đoàn xe (trong một số ngữ cảnh lịch sử).
Thành ngữ liên quan
- "Circle the wagons": (Nghĩa đen) Xếp các xe ngựa thành vòng tròn để phòng thủ. (Nghĩa bóng) Đoàn kết lại để bảo vệ nhau khỏi mối đe dọa từ bên ngoài.
- When the scandal broke, the company's executives circled the wagons. (Khi vụ bê bối bùng nổ, các giám đốc điều hành của công ty đã "xếp xe thành vòng tròn" để tự vệ.)
Noun
- toa chở hàng đóng kín
- toa có mui, toa kín